tiệt trùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Diệt hết vi trùng, vi khuẩn gây bệnh: Chỉ hành động làm sạch hoàn toàn một vật thể (như dụng cụ, đồ vật, thực phẩm) bằng cách loại bỏ hoặc tiêu diệt tất cả các vi sinh vật có hại.
- Làm cho vô trùng: Quá trình đảm bảo một thứ gì đó không còn mầm bệnh, an toàn để sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các bác sĩ phải tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật trước khi mổ. (Hành động làm sạch dụng cụ)
- Sữa tươi được tiệt trùng ở nhiệt độ cao để đảm bảo an toàn vệ sinh. (Quá trình xử lý thực phẩm)
- Hãy nhớ tiệt trùng bình sữa cho em bé thật kỹ. (Hành động làm sạch đồ dùng cá nhân)
Các cách sử dụng nâng cao
- "được tiệt trùng": trạng thái bị động, chỉ vật thể đã trải qua quá trình làm sạch vi khuẩn.
- Nước uống đóng chai này đã được tiệt trùng bằng tia cực tím.
- "công nghệ tiệt trùng": cụm từ chỉ phương pháp, kỹ thuật được sử dụng để diệt khuẩn.
- Công nghệ tiệt trùng UV ngày càng phổ biến trong xử lý nước.
Biến thể và từ gần giống
- Tiệt trùng (Tính từ, dạng rút gọn): Đôi khi được dùng như một tính từ để mô tả trạng thái đã được khử trùng hoàn toàn, mặc dù "vô trùng" phổ biến hơn.
- Môi trường tiệt trùng trong phòng thí nghiệm. (Môi trường đã được khử trùng)
- Khử trùng (Động từ): Có nghĩa gần giống, chỉ việc làm giảm số lượng vi sinh vật gây bệnh đến mức an toàn, nhưng không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn mọi vi sinh vật như "tiệt trùng".
- Vô trùng (Tính từ): Trạng thái hoàn toàn không có vi sinh vật.
- Sát trùng (Động từ): Thường dùng để chỉ việc tiêu diệt vi trùng trên bề mặt da, vết thương.
Từ đồng nghĩa
- Khử trùng: Làm sạch vi khuẩn.
- Sát trùng: Diệt trùng (thường trên cơ thể).
- Thanh trùng (Pasteurization): Phương pháp tiệt trùng ở nhiệt độ nhất định, thường dùng cho thực phẩm.
Các cụm từ liên quan
- Thuốc tiệt trùng: Chất dùng để tiêu diệt vi khuẩn.
- Sử dụng thuốc tiệt trùng để vệ sinh nhà vệ sinh.
- Lò tiệt trùng (Autoclave): Thiết bị dùng hơi nước ở áp suất cao để tiệt trùng dụng cụ.
- Đưa dụng cụ vào lò tiệt trùng trong 15 phút.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "tiệt trùng".
- đgt. Diệt hết vi trùng gây bệnh ở dụng cụ, thuốc men: tiệt trùng đồ mổ, kim tiêm.